Danh mục sản phẩm
Hỗ trợ trực tuyến


LH ĐẶT MÁY TOÀN QUỐC:

HOTLINE:

0978.259.259

0912.816.845

Thống kê

+ Tổng số lượt truy cập: 3721015

+ Tổng số xem trong tháng: 94498

+ Tổng số xem trong ngày: 389

+ Đang trực tuyến: 33

Đối tác - Khách hàng
Động cơ xe tải diesel Weichai WP7G300E473
Động cơ xe tải diesel Weichai WP7G300E473
Giá: Liên hệ
Tình trạng: Mới 100%

Động cơ xe tải diesel WP7G300E473 là động cơ diesel 4 kỳ, 6 xi-lanh thẳng hàng (inline), tăng áp và làm mát khí nạp (Turbocharged & Intercooled) Đáp ứng tiêu chuẩn khí thải China non-road Stage IV tương đương EURO IV, mạnh mẽ và tiết kiệm nhiên liệu. 

Động cơ xe tải diesel Weichai WP7G300E473 là một dòng động cơ diesel 6 xi-lanh thẳng hàng (inline) được sản xuất bởi Tập đoàn Weichai của Trung Quốc. Động cơ được trang bị hệ thống phun nhiên liệu Common Rail áp suất cao (HPCR – High Pressure Common Rail), tăng áp và làm mát khí nạp (Turbocharged & Intercooled) Đáp ứng tiêu chuẩn khí thải China non-road Stage IV tương đương EURO IV.

Xe nâng – vận chuyển thuỷ lực tự hành 100 tấn trang bị động cơ WEICHAI: WP7G300E473

 đã được đưa vào sử dụng tại: NHÀ MÁY ĐÓNG TÀU AN PHÁT - Hải Phòng!

Ưu điểm của động cơ xe tải diesel WP7G300E473

  1. Hiệu suất mạnh mẽ:
    - Công suất 300 HP (221 kW) @ 2200 rpm.
    - Mô-men xoắn cực đại 1250 N·m @ 1200–1600 rpm → lực kéo lớn ở tua thấp, phù hợp đường đèo dốc, chở nặng.
  2. Tiết kiệm nhiên liệu:
    - Hệ thống Common Rail (HPCR) điều khiển điện tử, phun đa điểm.
    - Suất tiêu hao nhiên liệu thấp hơn 8–12% so với động cơ cơ khí cùng công suất.
  3. Khí thải sạch – đạt chuẩn quốc tế:
    - Đạt tiêu chuẩn China NR IV (≈ EU Stage IV, US Tier 4).
    - Trang bị hệ thống xử lý khí thải SCR + DPF → giảm NOx, PM tới 90%.
  4. Độ tin cậy cao:
    - Thiết kế xi-lanh 6 inline, dung tích 7.47 L → vận hành bền bỉ.
    - Tuổi thọ động cơ > 20.000 giờ hoặc 1,2 triệu km.
    - Hệ thống lọc nhiên liệu ba cấp, loại bỏ nước và tạp chất → giảm hỏng bơm và kim phun.
  5. Chi phí vận hành thấp
    - Bảo trì dễ dàng, phụ tùng phổ biến (Weichai có mạng lưới rộng ở VN & TQ).
    - Thời gian bảo dưỡng định kỳ dài hơn nhờ lọc dầu/nhiên liệu cải tiến.
  6. Ứng dụng đa dạng
    - Xe tải hạng trung và nặng (8–12 tấn).
    - Đầu kéo, xe công trình, xe chuyên dụng (xe ben, xe bồn, xe môi trường).


Ứng dụng của động cơ xe tải diesel WP7G300E473

Động cơ xe tải diesel WP7G300E473 được sử dụng rộng rãi trong các dòng xe tải nhẹ và trung bình, bao gồm:

- Máy xây dựng: xe xúc lật (wheel loader), xe lu, máy san, máy xúc.

- Máy nông nghiệp: máy kéo công suất lớn, máy gặt đập liên hợp, máy thu hoạch mía.

- Máy công nghiệp: máy bơm nước, máy nén khí, máy phát điện công nghiệp.

- Phương tiện chuyên dụng: xe môi trường, xe khai thác mỏ, xe vận tải công trình, xe nâng - vận chuyển tự hành.

Dòng động cơ Weichai WP7 là một trong những series chiến lược của Weichai, nằm trong nhóm Industrial Power Engine (động cơ công nghiệp phi đường bộ – non-road). Đây là động cơ diesel tầm trung, được phát triển dựa trên nền tảng kỹ thuật tiên tiến từ Đức (Bosch, AVL, FEV).

Thông số kỹ thuật – Weichai WP7G300E473

- Loại động cơ: Diesel 4 kỳ, 6 xi-lanh thẳng hàng (inline), tăng áp và làm mát khí nạp (Turbocharged & Intercooled)

- Động cơ thuộc dòng WP7 – thiết kế công nghiệp (Industrial Power Engine)

- Công suất (Engine Prime Power): 221 kW ≈ 300 HP @ 2200 rpm

- Mô-men xoắn tối đa (Max Torque): 1250 N·m @ khoảng 1200 –1600 rpm

- Dung tích xi-lanh: 7.47 L

- Bore × Stroke: 108 × 136 mm

- Tiêu chuẩn khí thải đáp ứng: China non-road Stage IV

- Trọng lượng (Dry weight): ~650 kg

- Hệ thống lọc nhiên liệu: Bộ lọc ba cấp loại Sugum nano, có khả năng loại bỏ nước và tạp chất hiệu quả, giúp giảm tỷ lệ hỏng hệ thống nhiên liệu.

Động cơ xe tải diesel WP7G300E473 được đánh giá cao về hiệu suất, độ tin cậy và khả năng tiết kiệm nhiên liệu. Động cơ được sử dụng rộng rãi trên thị trường thế giới và được nhiều khách hàng tin tưởng lựa chọn.

 

Công suất (Power Output) 221 kW (≈ 300 HP) @ 2200 rpm
Vòng tua (Rated Speed) 2200 rpm
Mô-men xoắn tối đa (Max Torque) 1250 N·m @ 1200–1600 rpm
Bố trí xi-lanh (Cylinder Configuration) 6 xi-lanh inline
Dung tích (Displacement) 7.47 L
Hành trình & Đường kính xi lanh (Bore × Stroke) 108 × 136 mm
Tiêu chuẩn khí thải (Emission Standard) China non-road Stage IV ≈ EU Stage IV
Trọng lượng (Dry Weight) ~650 kg

Hình ảnh bản lắp đặt đang được cập nhật.....